List các từ Pinyin và nghĩa hán việt

Thảo luận trong 'Phòng Converter' bắt đầu bởi mklovemu, 17/10/11.

  1. Xích Long

    Xích Long Thành viên kích hoạt

    Được thích:
    2,912
    huò: hoặc(nghi hoặc)
     
  2. mklovemu

    mklovemu Bàn Long Chiến Đội

    Được thích:
    1,559
    cái này có luôn rồi :rapi55::rapi55::rapi55:
     
  3. macha91

    macha91 Super Moderator

    Được thích:
    7,776
    luǒ : lõa (xích lõa)
     
  4. hungvu110

    hungvu110 Thành viên kích hoạt

    Được thích:
    0
    Có từ này chưa nhỉ?
    huā=hoa=
    JL=vài=
    tuǐ=cước=
    she=phát=
    chā=cha=xuất=
    chuáng=giường=
    hei=đen=
    zhan=chén=
    cào=thao=
    [FONT=Verdana]sī=ích=[/FONT][FONT=LiSu]益[/FONT][FONT=Verdana] [/FONT]
    [FONT=Verdana][COLOR=black][FONT=Verdana]bī=bức=[/FONT][/COLOR][COLOR=black][FONT=LiSu]逼[/FONT][/COLOR][/FONT]
    [FONT=Verdana][COLOR=black][FONT=LiSu][COLOR=black][FONT=Verdana]t[/FONT][/COLOR][COLOR=black][FONT=Arial]ǐ[/FONT][/COLOR][COLOR=black][FONT=Verdana]ng=cũng=[/FONT][/COLOR][COLOR=black][FONT=LiSu]并[/FONT][/COLOR][COLOR=black][FONT=Verdana] [/FONT][/COLOR][/FONT][/COLOR][/FONT]
    [FONT=Verdana][COLOR=black][FONT=LiSu][COLOR=black][FONT=Verdana][COLOR=black][FONT=Verdana]shēn=kiều ngâm [/FONT][/COLOR][/FONT][/COLOR][/FONT][/COLOR][/FONT]
     
  5. macha91

    macha91 Super Moderator

    Được thích:
    7,776
    lì : lị (la lị)
     

Thành viên đang xem bài viết (Users: 0, Guests: 0)